
Porsche Panamera 4 3.6 V6 • 300 HP • PDK
Liftback7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2009-2013
300 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
257 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa257 km/h
Hệ truyền động
Công suất300 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3605 cc
Mã động cơ4640
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/50 ZR18, Lốp sau: 275/45 ZR18
Mâm xeMâm trước: 8J x 18, Mâm sau: 9J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4970 mm
Chiều rộng1931 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2114 mm
Chiều cao1418 mm
Chiều dài cơ sở2920 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1820 kg
Trọng lượng toàn tải2400 kg
Cốp xeDung tích cốp xe445 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1263 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.8 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
CO₂225 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.