Skip to content
Porsche Panamera Turbo 4.8 V8 (500 Hp) PDK - xem

Porsche Panamera Turbo 4.8 V8 • 500 HP • PDK

Liftback7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2009-2013
500 HP
Công suất
4.2 giây
0-100 km/h
303 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.2 giây
0-60 mph4 giây
Tốc độ tối đa303 km/h

Hệ truyền động

Công suất500 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 2250-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4806 cc
Mã động cơ4870
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 390 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
LốpLốp trước: 255/45 ZR19, Lốp sau: 285/40 ZR19
Mâm xeMâm trước: 9J x 19 ET60, Mâm sau: 10J x 19 ET61
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4970 mm
Chiều rộng1913 mm
Rộng (gương)2114 mm
Chiều cao1418 mm
Chiều dài cơ sở2920 mm
Chiều rộng cơ sở trước1656 mm
Chiều rộng cơ sở sau1646 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1970 kg
Trọng lượng toàn tải2500 kg
Cốp xe445 L
Cốp tối đa1250 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị17 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp11.5 L/100km
Khí thải
CO₂270 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG20 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.