
Porsche Panamera 4 2.9 V6 • 462 HP • E-Hybrid PDK
Liftback8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
462 HP
Công suất
4.6 giây
0-100 km/h
278 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h4.6 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa278 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP tại 5250-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2894 cc
Mã động cơEA839 / MDG.PA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.8 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)14.1 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin382 V
Vị trí pinVị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống462 HP
Mô-men hệ thống700 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1136 HP
Mô-men mô-tơ 1400 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Tầm hoạt động điện50 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)140 km/h
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng16.1 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 390x38 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 365x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 265/45 R19, Lốp sau: 295/40 R19
Mâm xeMâm trước: 9J x 19, Mâm sau: 10.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5049 mm
Chiều rộng1937 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2165 mm
Chiều cao1423 mm
Chiều dài cơ sở2950 mm
Khoảng sáng gầm xe133 mm
Chiều rộng cơ sở trước1671 mm
Chiều rộng cơ sở sau1651 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2170 kg
Trọng lượng toàn tải2710 kg
Cốp xeDung tích cốp xe405 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1245 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp2.6-2.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)56 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG90 - 87 mpg
UK MPG109 - 105 mpg
km/lít38 - 37 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới12.6 °
Góc thoátGóc thoát16.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc11 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.