Skip to content
Porsche Panamera GTS 4.0 V8 (460 Hp) PDK - xem

Porsche Panamera GTS 4.0 V8 • 460 HP • PDK

Liftback8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
460 HP
Công suất
4.1 giây
0-100 km/h
292 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.1 giây
0-60 mph3.9 giây
Tốc độ tối đa292 km/h

Hệ truyền động

Công suất460 HP tại 6000-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn620 Nm tại 1800-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3996 cc
Mã động cơEA825 / CVDD
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 390 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 365 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 275/40 ZR20 106YLốp sau: 315/35 ZR20 110Y
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 20, Mâm sau: 11.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5053 mm
Chiều rộng1937 mm
Rộng (gương)2165 mm
Chiều cao1417 mm
Chiều dài cơ sở2950 mm
Khoảng sáng gầm xe128 mm
Chiều rộng cơ sở trước1657 mm
Chiều rộng cơ sở sau1639 mm
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1995 kg
Trọng lượng toàn tải2585 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.6 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp10.3 L/100km
Khí thải
CO₂235 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.