Skip to content
Porsche Panamera 4 3.0 V6 (330 Hp) PDK - xem

Porsche Panamera 4 3.0 V6 • 330 HP • PDK

Liftback8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
330 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
262 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa262 km/h

Hệ truyền động

Công suất330 HP tại 5400-6400 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1340-4900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2995 cc
Mã động cơEA839 / MCX.TA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.5 mm
Hành trình89 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 265/45 ZR19, Lốp sau: 295/40 ZR19
Mâm xeMâm trước: 9 J x 19, Mâm sau: 10.5 J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5199 mm
Chiều rộng1937 mm
Rộng (gương)2165 mm
Chiều cao1428 mm
Chiều dài cơ sở3100 mm
Chiều rộng cơ sở trước1671 mm
Chiều rộng cơ sở sau1651 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1935 kg
Trọng lượng toàn tải2470 kg
Cốp xe495 L
Cốp tối đa1483 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.9-7.8 L/100km
Khí thải
CO₂178 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG30 - 30 mpg
UK MPG36 - 36 mpg
km/lít13 - 13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.