
Porsche Panamera 4S 2.9 V6 • 440 HP • PDK
Liftback8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2023
440 HP
Công suất
4.3 giây
0-100 km/h
295 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.3 giây
0-60 mph4.1 giây
Tốc độ tối đa295 km/h
Hệ truyền động
Công suất440 HP tại 5650-6600 vòng/phút
Mô-men xoắn550 Nm tại 2000-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2894 cc
Mã động cơEA839 / MCS.ZA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 265/45 ZR19, Lốp sau: 295/40 ZR19
Mâm xeMâm trước: 9.0J x 19, Mâm sau: 10.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5049 mm
Chiều rộng1937 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2165 mm
Chiều cao1423 mm
Chiều dài cơ sở2950 mm
Chiều rộng cơ sở trước1671 mm
Chiều rộng cơ sở sau1651 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1915 kg
Trọng lượng toàn tải2505 kg
Cốp xeDung tích cốp xe495 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1334 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.8-9.0 L/100km
Khí thải
CO₂205 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG27 - 26 mpg
UK MPG32 - 31 mpg
km/lít11 - 11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.