
Porsche Panamera 4S 2.9 V6 • 560 HP • E-Hybrid PDK
Liftback8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2023
560 HP
Công suất
3.7 giây
0-100 km/h
298 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h3.7 giây
0-60 mph3.5 giây
Tốc độ tối đa298 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP tại 5650-6600 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2894 cc
Mã động cơEA839 / DGPC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)17.9 kWh
Công suất hệ thống560 HP
Mô-men hệ thống750 Nm
Công suất mô-tơ 1136 HP
Mô-men mô-tơ 1400 Nm
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)54 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)140 km/h
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng18.1 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 410x38 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 365x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 275/40 ZR 20, Lốp sau: 315/35 ZR 20
Mâm xeMâm trước: 9.5 J x 20, Mâm sau: 11.5 J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5049 mm
Chiều rộng1937 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2165 mm
Chiều cao1423 mm
Chiều dài cơ sở2950 mm
Chiều rộng cơ sở trước1657 mm
Chiều rộng cơ sở sau1639 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2225 kg
Trọng lượng toàn tải2750 kg
Cốp xeDung tích cốp xe403 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1242 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp2.0-2.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG118 - 107 mpg
UK MPG141 - 128 mpg
km/lít50 - 45 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.