Skip to content
Porsche Panamera 4S 2.9 V6 (544 Hp) E-Hybrid PDK - xem

Porsche Panamera 4S 2.9 V6 • 544 HP • E-Hybrid PDK

Liftback8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
544 HP
Công suất
3.7 giây
0-100 km/h
290 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h3.7 giây
0-60 mph3.5 giây
Tốc độ tối đa290 km/h

Hệ truyền động

Công suất544 HP tại 5400-6700 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1900-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2894 cc
Mã động cơEA839
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.5 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)25.9 kWh
Pin (Thực)21.8 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống544 HP
Mô-men hệ thống750 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1190 HP
Mô-men mô-tơ 1450 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)90 km
Tốc độ (EV)140 km/h
Tiêu thụ WLTP28.6 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 275/40 R20; 275/35 R21, Lốp sau: 315/35 R20; 325/30 R21
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 20; 9.5J x 21, Mâm sau: 11.5J x 20; 11.5J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5052 mm
Chiều rộng1937 mm
Rộng (gương)2165 mm
Chiều cao1423 mm
Chiều dài cơ sở2950 mm
Khoảng sáng gầm xe134 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2255 kg
Trọng lượng toàn tải2840 kg
Cốp xe430 L
Cốp tối đa1264 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.1-1.4 L/100km
Đường hỗn hợp1.1-1.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP24-33 g/km
TC khí thảiEuro 6 EA
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG214 - 168 mpg
UK MPG257 - 202 mpg
km/lít91 - 71 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới12.8 °
Góc thoát16.4 °
Góc đỉnh dốc11 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.