Skip to content
Porsche Taycan 4S Performance 79.2 kWh (530 Hp) - xem

Porsche Taycan 4S Performance 79.2 kWh • 530 HP

Sedan2 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2024
530 HP
Công suất
4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h4 giây
0-60 mph3.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất530 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)79.2 kWh
Pin (Thực)71 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin800 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống530 HP
Mô-men hệ thống640 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1EBF
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Mã mô-tơ 2EBG
Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)408 km
Tiêu thụ WLTP25.6 kWh/100km
Tiêu thụ NEDC24.6 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 358x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpLốp trước: 225/55 R19, Lốp sau: 275/45 R19
Mâm xeMâm trước: 8J x 19, Mâm sau: 10J x 19
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4963 mm
Chiều rộng1966 mm
Rộng (gương)2144 mm
Chiều cao1379 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Khoảng sáng gầm xe127 mm
Chiều rộng cơ sở trước1710 mm
Chiều rộng cơ sở sau1694 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gió0.22 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2140 kg
Trọng lượng toàn tải2880 kg
Cốp xe407 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số2 cấp tự động
Số cấp2
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới11.2 °
Góc thoát14.3 °
Góc đỉnh dốc10.5 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.