Skip to content
Porsche Taycan GTS Performance Plus 93.4 kWh (598 Hp) - xem

Porsche Taycan GTS Performance Plus 93.4 kWh • 598 HP

Sedan2 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2024
598 HP
Công suất
3.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h3.7 giây
0-60 mph3.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất598 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)93.4 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin800 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống598 HP
Mô-men hệ thống850 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1EBG
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Mã mô-tơ 2EBE
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)504 km
Tiêu thụ WLTP23.3 kWh/100km
Tiêu thụ NEDC25.9 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 390x38 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 358x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 245/45 R20; 255/40 R20, Lốp sau: 285/40 R20; 295/35 R20
Mâm xeMâm trước: 9J x 20, Mâm sau: 11J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4963 mm
Chiều rộng1966 mm
Rộng (gương)2144 mm
Chiều cao1381 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Khoảng sáng gầm xe127 mm
Chiều rộng cơ sở trước1702 mm
Chiều rộng cơ sở sau1667 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.22 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2295 kg
Trọng lượng toàn tải2850 kg
Cốp xe407 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số2 cấp tự động
Số cấp2
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.