
RAM 1500 3.6 Pentastar V6 eTorque • 305 HP • Automatic
Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2018-2024
305 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hệ truyền động
Công suất305 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn364 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3604 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.3:1
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.43 kWh
Công suất hệ thống305 HP
Mô-men hệ thống364 Nm
Mô-men mô-tơ 1122 Nm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp275/55 R20
Mâm xe9J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5916 mm
Chiều rộng2084 mm
Chiều cao1968 mm
Chiều dài cơ sở3672 mm
Khoảng sáng gầm xe211 mm
Chiều rộng cơ sở trước1741 mm
Chiều rộng cơ sở sau1729 mm
Đường kính quay vòng13.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2224 kg
Trọng lượng toàn tải3130 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu87 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18 °
Góc thoátGóc thoát25.1 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2989 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.