
RAM 1500 5.7 HEMI V8 • 395 HP • 4WD Automatic
Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2024
395 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất395 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn556 Nm tại 3950 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5654 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh99.5 mm
Hành trìnhHành trình piston90.9 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát17.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp275/55 R20
Mâm xe9J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5916 mm
Chiều rộng2084 mm
Chiều cao1971 mm
Chiều dài cơ sở3672 mm
Khoảng sáng gầm xe209 mm
Chiều rộng cơ sở trước1741 mm
Chiều rộng cơ sở sau1729 mm
Đường kính quay vòng13.74 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2405 kg
Trọng lượng toàn tải3221 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu87 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới19 °
Góc thoátGóc thoát24.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19.5 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3715 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.