
RAM 1500 TRX 6.2 HEMI Supercharged V8 • 702 HP • 4WD Automatic
Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2024
702 HP
Công suất
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất702 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn882 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6166 cc
Mã động cơESD
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103.9 mm
Hành trìnhHành trình piston90.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14.2 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDependent, multi-link spring with telescopic shock absorbers, Rigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 378x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 375x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp325/65 R18
Mâm xe9J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5916 mm
Chiều rộng2235 mm
Chiều cao2055 mm
Chiều dài cơ sở3686 mm
Khoảng sáng gầm xe300 mm
Chiều rộng cơ sở trước1892 mm
Chiều rộng cơ sở sau1882 mm
Đường kính quay vòng14.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2880 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1526 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị23.5 L/100km
Ngoài đô thị16.8 L/100km
Đường hỗn hợp19.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu125 L
US MPG12 mpg
UK MPG14 mpg
km/lít5 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới30.2 °
Góc thoátGóc thoát23.5 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc21.9 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước813 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3674 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.