Skip to content
RAM 1500 3.0 SST (420 Hp) TorqueFlite

RAM 1500 3.0 SST • 420 HP • TorqueFlite

Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2024-nay
420 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất420 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn635 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơHurricane
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.4:1
Nạp khí2 x Tăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.1 L
DT nước mát15.3 L
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
DL pin91.8 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 378x30 mm
Phanh sauĐĩa, 375x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp275/55 R20; 285/45 R22
Mâm xe9J x 20; 9J x 22
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5903 mm
Chiều rộng2062 mm
Chiều cao1968 mm
Chiều dài cơ sở3672 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1740 mm
Chiều rộng cơ sở sau1727 mm
Đường kính quay vòng14.08 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải3130 kg
Cốp tối đa1523 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu98 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới17.9 °
Góc thoát20.7 °
Góc đỉnh dốc18.9 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.