RAM 1500 5.7 HEMI V8 eTorque • 395 HP • TorqueFlite
Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2024-nay
395 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hệ truyền động
Công suất395 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn556 Nm tại 3950 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5654 cc
Mã động cơHEMI
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh99.5 mm
Hành trìnhHành trình piston90.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV, VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.33 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.43 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơFront, Longitudinal
Công suất mô-tơ 116 HP
Mô-men mô-tơ 1176 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Trước, Dọc
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 378x30 mm
Phanh sauĐĩa, 375x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp275/55 R20
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5903 mm
Chiều rộng2062 mm
Chiều cao1968 mm
Chiều dài cơ sở3672 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1740 mm
Chiều rộng cơ sở sau1727 mm
Đường kính quay vòng14.08 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2358 kg
Trọng lượng toàn tải3130 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1523 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu98 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới17.9 °
Góc thoátGóc thoát20.7 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc18.9 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)5189 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.