RAM 1500 Ramcharger 3.6 V6 91.8 kWh • 647 HP • Range Extender 4x 4
Xe bán tải1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
647 HP
Công suất
183 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa183 km/h
Hệ truyền động
Công suất271 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn311 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3604 cc
Mã động cơPentastar
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.73 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.25 L
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)91.8 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)69.7 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống647 HP
Mô-men hệ thống827 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1340 HP
Mô-men mô-tơ 1420 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2337 HP
Mô-men mô-tơ 2420 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng35 kWh/100km
Tầm hoạt động233 km
Tầm hoạt động144.78 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 359.9x39.1 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 357.9x34 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp275/60 R20; 275/50 R22
Mâm xe20"; 22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5903 mm
Chiều rộng2062 mm
Chiều dài cơ sở3672 mm
Khoảng sáng gầm xe228 mm
Chiều rộng cơ sở trước1740 mm
Chiều rộng cơ sở sau1727 mm
Đường kính quay vòng15.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.352 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải3405 kg
Trọng lượng toàn tải4596 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1523 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu102 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới19.9 °
Góc thoátGóc thoát19.8 °
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)6350 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.