RAM 1500 3.0 SST HO • 540 HP • 4x4 TorqueFlite
Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
540 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất540 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn707 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơHurricane
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khí2 x Tăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.3 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 378x30 mm
Phanh sauĐĩa, 375x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp275/55 R20; 285/45 R22
Mâm xe9J x 20; 9J x 22
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài6129 mm
Chiều rộng2062 mm
Chiều dài cơ sở3898 mm
Khoảng sáng gầm xe270 mm
Chiều rộng cơ sở trước1740 mm
Chiều rộng cơ sở sau1727 mm
Đường kính quay vòng14.84 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải3221 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1736 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp13.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu98 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới14.4 °
Góc thoátGóc thoát18.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc16.3 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.