Skip to content
RAM 1500 3.7 V6 (215 Hp) Automatic - xem

RAM 1500 3.7 V6 • 215 HP • Automatic

Xe bán tải4 cấp tự độngDẫn động cầu sau2010-2012
215 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất215 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn319 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3701 cc
Mã động cơEKG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính93 mm
Hành trình90.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát13 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp265/70 R17
Mâm xe7.0J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5816 mm
Rộng (gương)2016 mm
Chiều cao1906 mm
Chiều dài cơ sở3569 mm
Chiều rộng cơ sở trước1728 mm
Chiều rộng cơ sở sau1714 mm
Đường kính quay vòng13.7 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2232 kg
Trọng lượng toàn tải3039 kg
Cốp tối đa1628 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.8 L/100km
Ngoài đô thị10 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu98 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới18.8 °
Góc thoát25.1 °
Góc đỉnh dốc21.4 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1542 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.