
RAM 1500 5.7 Hemi V8 • 395 HP • Automatic
Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2013-2018
395 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất395 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn548 Nm tại 3950 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5654 cc
Mã động cơEZH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh99.5 mm
Hành trìnhHành trình piston90.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp265/70 R17
Mâm xe7.0J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5817 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2017 mm
Chiều cao1960 mm
Chiều dài cơ sở3569 mm
Chiều rộng cơ sở trước1728 mm
Chiều rộng cơ sở sau1715 mm
Đường kính quay vòng13.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2309 kg
Trọng lượng toàn tải3039 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1628 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu98 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới15.7 °
Góc thoátGóc thoát25.1 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19.2 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)4014 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.