
RAM 1500 4.7 V8 • 310 HP • Automatic
Xe bán tải5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2010-2012
310 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất310 HP tại 5650 vòng/phút
Mô-men xoắn447 Nm tại 3950 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4701 cc
Mã động cơEVE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston86.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp265/70 R17
Mâm xe7.0J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5866 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2016 mm
Chiều cao1889 mm
Chiều dài cơ sở3569 mm
Chiều rộng cơ sở trước1728 mm
Chiều rộng cơ sở sau1714 mm
Đường kính quay vòng13.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2195 kg
Trọng lượng toàn tải2994 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2115 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.6 L/100km
Ngoài đô thị10.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu121 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18.8 °
Góc thoátGóc thoát24.1 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc21.4 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2948 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.