
RAM 1500 3.6 Pentastar V6 • 305 HP • 4x4 Automatic
Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2018
305 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất305 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn364 Nm tại 4175 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3604 cc
Mã động cơERB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/70 R17
Mâm xe7.0J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5867 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2017 mm
Chiều cao1906 mm
Chiều dài cơ sở3570 mm
Chiều rộng cơ sở trước1732 mm
Chiều rộng cơ sở sau1715 mm
Đường kính quay vòng13.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2209 kg
Trọng lượng toàn tải3084 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2115 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu121 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới17.8 °
Góc thoátGóc thoát24.4 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.5 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2109 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.