
RAM 2500/3500 2500 5.7 Hemi V8 • 383 HP • Automatic
Xe bán tải5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2010-2012
383 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất383 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn542 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5654 cc
Mã động cơEZC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh99.5 mm
Hành trìnhHành trình piston90.9 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát17.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp245/70 R17 E; 265/70 R17 E
Mâm xe7.5J x 17; 8.0J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài6030 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2009 mm
Chiều cao1872 mm
Chiều dài cơ sở3795 mm
Chiều rộng cơ sở trước1742 mm
Chiều rộng cơ sở sau1732 mm
Đường kính quay vòng14.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2617 kg
Trọng lượng toàn tải3860 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1628 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu129 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới12.5 °
Góc thoátGóc thoát23.7 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc15.1 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)4127 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.