Skip to content
RAM 2500/3500 2500 5.7 Hemi V8 (383 Hp) Automatic - xem

RAM 2500/3500 2500 5.7 Hemi V8 • 383 HP • Automatic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2013-2018
383 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất383 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn542 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5654 cc
Mã động cơEZC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính99.5 mm
Hành trình90.9 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát17.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp245/70 R17 116S; 265/70 R17 118S; 275/70 R18 118T
Mâm xe7.5J x 17 ET57; 8J x 17 ET42; 8J x 18 ET43
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài6030 mm
Rộng (gương)2009 mm
Chiều cao1872 mm
Chiều dài cơ sở3795 mm
Chiều rộng cơ sở trước1742 mm
Chiều rộng cơ sở sau1732 mm
Đường kính quay vòng14.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2663 kg
Trọng lượng toàn tải3992 kg
Cốp tối đa1628 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu117 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới13.4 °
Góc thoát18.8 °
Góc đỉnh dốc15.1 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)5425 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.