Skip to content
RAM 2500/3500 Power Wagon 6.4 Hemi V8 (410 Hp) 4x4 Automatic - xem

RAM 2500/3500 Power Wagon 6.4 Hemi V8 • 410 HP • 4x4 Automatic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2018
410 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất410 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn582 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6417 cc
Mã động cơESA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính103.9 mm
Hành trình94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát15.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp275/70 R18 118T; 285/60 R20 115H
Mâm xe8J x 18 ET43; 8J x 20 ET55
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài6027 mm
Rộng (gương)2009 mm
Chiều cao2057 mm
Chiều dài cơ sở3792 mm
Khoảng sáng gầm xe363 mm
Chiều rộng cơ sở trước1742 mm
Chiều rộng cơ sở sau1727 mm
Đường kính quay vòng14.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải3039 kg
Trọng lượng toàn tải3860 kg
Cốp tối đa1628 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu117 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới33.6 °
Góc thoát26.2 °
Góc đỉnh dốc23.5 °
Lội nước762 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)8391 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.