
RAM 2500/3500 2500 6.4 Hemi V8 • 410 HP • Automatic
Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-2025
410 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất410 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn582 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6417 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103.9 mm
Hành trìnhHành trình piston94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp275/70 R18 E; 285/60 R20E
Mâm xe8.0J x 18; 8J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài6066 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2120 mm
Chiều cao1987 mm
Chiều dài cơ sở3785 mm
Khoảng sáng gầm xe281 mm
Chiều rộng cơ sở trước1745 mm
Chiều rộng cơ sở sau1729 mm
Đường kính quay vòng14.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2878 kg
Trọng lượng toàn tải4536 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1628 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18.8 °
Góc thoátGóc thoát23.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.3 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)6659 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.