Skip to content
RAM 2500/3500 2500 6.4 HEMI V8 (405 Hp) TorqueFlite

RAM 2500/3500 2500 6.4 HEMI V8 • 405 HP • TorqueFlite

Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2025-nay
405 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất405 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn582 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6417 cc
Mã động cơHEMI
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính103.9 mm
Hành trình94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV, VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát15.75 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Rigid axle suspension, Transverse stabilizer
Treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 359.9x39.1 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 357.9x34 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp245/70 R17; 275/70 R18; 285/60 R20
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài6066 mm
Chiều rộng2120 mm
Chiều cao1987 mm
Chiều dài cơ sở3785 mm
Khoảng sáng gầm xe188 mm
Chiều rộng cơ sở trước1745 mm
Chiều rộng cơ sở sau1729 mm
Đường kính quay vòng14.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2900 kg
Cốp xe1600 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu117 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới18.8 °
Góc thoát23.6 °
Góc đỉnh dốc20.3 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)7902 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.