
RAM 2500/3500 2500 6.7 Cummins TD • 370 HP • Automatic
Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-2025
370 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất370 HP tại 2800 vòng/phút
Mô-men xoắn1084 Nm tại 1700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6690 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh107 mm
Hành trìnhHành trình piston124 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu11.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát20.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp275/70 R18 E; 285/60 R20E
Mâm xe8.0J x 18; 8J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài6626 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2120 mm
Chiều cao1983 mm
Chiều dài cơ sở4293 mm
Khoảng sáng gầm xe282 mm
Chiều rộng cơ sở trước1735 mm
Chiều rộng cơ sở sau1729 mm
Đường kính quay vòng16.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải3321 kg
Trọng lượng toàn tải4536 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2115 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18.7 °
Góc thoátGóc thoát22.5 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19.1 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)8709 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.