Skip to content
RAM 2500/3500 3500 6.7 Cummins HO (430 Hp) TorqueFlite SRW

RAM 2500/3500 3500 6.7 Cummins HO • 430 HP • TorqueFlite SRW

Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2025-nay
430 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất430 HP tại 2800 vòng/phút
Mô-men xoắn1458 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6690 cc
Mã động cơCummins
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính107 mm
Hành trình124 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu11.3 L
DT nước mát22.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Rigid axle suspension, Transverse stabilizer
Treo sauRigid axle suspension, Leaf spring, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 359.9x39.1 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 357.9x34 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp275/70 R18; 285/60 R20
Mâm xe8J x 18; 8J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài6626 mm
Chiều rộng2120 mm
Chiều cao1990 mm
Chiều dài cơ sở4294 mm
Khoảng sáng gầm xe186 mm
Chiều rộng cơ sở trước1719 mm
Chiều rộng cơ sở sau1703 mm
Đường kính quay vòng16.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải3449 kg
Trọng lượng toàn tải5443 kg
Cốp xe2100 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu121 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới18.3 °
Góc thoát24.2 °
Góc đỉnh dốc19.5 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)11562 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.