
RAM 2500/3500 2500 6.7 Cummins TD • 350 HP • 4x 4
Xe bán tải6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2010-2012
350 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất350 HP tại 3013 vòng/phút
Mô-men xoắn827 Nm tại 1400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6690 cc
Mã động cơETJ
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kínhĐường kính xi-lanh107 mm
Hành trìnhHành trình piston124 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu11.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát21.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp245/70 R17; 265/70 R17; 275/70 R18
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài6309 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2009 mm
Chiều cao1989 mm
Chiều dài cơ sở4064 mm
Chiều rộng cơ sở trước1735 mm
Chiều rộng cơ sở sau1732 mm
Đường kính quay vòng14.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải3470 kg
Trọng lượng toàn tải4354 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1628 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu129 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới23.4 °
Góc thoátGóc thoát27.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc18.3 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)5534 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.