
RAM 2500/3500 2500 6.7 Cummins TD • 370 HP • 4x4 Automatic
Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2018
370 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất370 HP tại 2800 vòng/phút
Mô-men xoắn1084 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6690 cc
Mã động cơETJ
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh107 mm
Hành trìnhHành trình piston124 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu11.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát21.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/70 R17; 265/70 R17; 275/70 R18
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5867 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2004 mm
Chiều cao1923 mm
Chiều dài cơ sở3556 mm
Chiều rộng cơ sở trước1735 mm
Chiều rộng cơ sở sau1732 mm
Đường kính quay vòng13.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải3152 kg
Trọng lượng toàn tải4082 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2115 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu121 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới23.0 °
Góc thoátGóc thoát21.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc16.9 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.