Skip to content
RAM 2500/3500 3500 6.7 HO Cummins TD (385 Hp) 4x4 Automatic - xem

RAM 2500/3500 3500 6.7 HO Cummins TD • 385 HP • 4x4 Automatic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2018
385 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất385 HP tại 2800 vòng/phút
Mô-men xoắn1152 Nm tại 1700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6690 cc
Mã động cơETK
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính107 mm
Hành trình124 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu11.4 L
DT nước mát21.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp265/70 R17 118; 275/70 R18 118T; 285/60 R20 115T
Mâm xe8J x 17 ET42; 8J x 18 ET43; 8J x 20 ET55
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5852 mm
Rộng (gương)2004 mm
Chiều cao1994 mm
Chiều dài cơ sở3566 mm
Chiều rộng cơ sở trước1765 mm
Chiều rộng cơ sở sau1925 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải3309 kg
Trọng lượng toàn tải5216 kg
Cốp tối đa2115 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu121 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới23.6 °
Góc thoát23.8 °
Góc đỉnh dốc19.7 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)7956 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.