Skip to content
Renault 19 1.8 i 16V (135 Hp) - xem

Renault 19 1.8 i 16V • 135 HP

Cabriolet5 cấp số sànDẫn động cầu trước1992-1996
135 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
208 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa208 km/h

Hệ truyền động

Công suất135 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn158 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1764 cc
Mã động cơF7P
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình83.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/50 R15 V
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4162 mm
Chiều rộng1696 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Chiều rộng cơ sở trước1426 mm
Chiều rộng cơ sở sau1406 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1190 kg
Trọng lượng toàn tải1530 kg
Cốp xe255 L
Cốp tối đa360 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.