Skip to content
Renault 19 1.4 i (80 Hp) - xem

Renault 19 1.4 i • 80 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1992-1996
80 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
173 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa173 km/h

Hệ truyền động

Công suất80 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn109 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơE6J
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính75.8 mm
Hành trình77 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát5.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp165/70 R13
Mâm xe13"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4248 mm
Chiều rộng1696 mm
Chiều cao1412 mm
Chiều dài cơ sở2544 mm
Chiều rộng cơ sở trước1426 mm
Chiều rộng cơ sở sau1417 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải970 kg
Trọng lượng toàn tải1430 kg
Cốp xe463 L
Cốp tối đa865 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.