Skip to content
Renault 19 1.6i (90 Hp) - xem

Renault 19 1.6i • 90 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-2000
90 HP
Công suất
14.8 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.8 giây
0-60 mph14.1 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn131 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơC3L
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp165/70 R13
Mâm xe13"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4162 mm
Chiều rộng1696 mm
Chiều cao1412 mm
Chiều dài cơ sở2544 mm
Chiều rộng cơ sở trước1426 mm
Chiều rộng cơ sở sau1417 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải965 kg
Trọng lượng toàn tải1420 kg
Cốp xe386 L
Cốp tối đa865 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.5 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.