Skip to content
Renault 25 2.2 i (110 Hp) - xem

Renault 25 2.2 i • 110 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1984-1993
110 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn174 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2165 cc
Mã động cơJ7T-706
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính88 mm
Hành trình89 mm
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/70 R14
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4715 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1220 kg
Trọng lượng toàn tải1705 kg
Cốp xe440 L
Cốp tối đa1240 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.1 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.