Skip to content
Renault 25 2.85 i V6 (153 Hp) - xem

Renault 25 2.85 i V6 • 153 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1984-1993
153 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
233 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa233 km/h

Hệ truyền động

Công suất153 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2849 cc
Mã động cơZ7W
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính91 mm
Hành trình73 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát9.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4715 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1300 kg
Trọng lượng toàn tải1755 kg
Cốp xe440 L
Cốp tối đa1240 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.5 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.