Skip to content
Renault 4 1.1 (34 Hp) - xem

Renault 4 1.1 • 34 HP

Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1961-1991
34 HP
Công suất
120 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa120 km/h

Hệ truyền động

Công suất34 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn74 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1108 cc
Mã động cơ688-12
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính70 mm
Hành trình72 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát6.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcTorsion
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcTang trống
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp135/80 R13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3670 mm
Chiều rộng1485 mm
Chiều cao1550 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Chiều rộng cơ sở trước1280 mm
Chiều rộng cơ sở sau1245 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải720 kg
Trọng lượng toàn tải1050 kg
Cốp xe255 L
Cốp tối đa950 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.3 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu34 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.