
Renault 5 1.4 i • 60 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1972-1985
60 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
158 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa158 km/h
Hệ truyền động
Công suất60 HP tại 4750 vòng/phút
Mô-men xoắn102 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơC1J
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh75.8 mm
Hành trìnhHành trình piston77 mm
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp145/70 R13
Mâm xe13"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3590 mm
Chiều rộng1565 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2415 mm
Chiều rộng cơ sở trước1330 mm
Chiều rộng cơ sở sau1290 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải760 kg
Trọng lượng toàn tải1195 kg
Cốp xeDung tích cốp xe235 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa915 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.3 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu38 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.