
Renault 5 1.4 Turbo • 160 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu sau1972-1985
160 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất160 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1397 cc
Mã động cơ840 730
Bố trí động cơGiữa, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76 mm
Hành trìnhHành trình piston77 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauWishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 220/55 R14, Lốp sau: 190/55 R14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3530 mm
Chiều rộng1520 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng nhô trước510 mm
Khoảng nhô sau580 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1280 mm
Chiều rộng cơ sở sau1200 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải970 kg
Trọng lượng toàn tải1240 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.2 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu93 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.