
Renault 5 1.6 D • 55 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1972-1985
55 HP
Công suất
16.5 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.5 giây
0-60 mph15.7 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất55 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn102 Nm tại 2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơF8M 720, F8M 730
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén22.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston83.5 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp155/70 R13
Mâm xe13"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3590 mm
Chiều rộng1565 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2410 mm
Chiều rộng cơ sở trước1330 mm
Chiều rộng cơ sở sau1290 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải795 kg
Trọng lượng toàn tải1215 kg
Cốp xeDung tích cốp xe235 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa955 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.7 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.