
Renault 5 40 kWh • 122 HP • Electric
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
122 HP
Công suất
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hệ truyền động
Công suất122 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)40 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống122 HP
Mô-men hệ thống225 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1122 HP
Mô-men mô-tơ 1225 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)300 km
Tầm hoạt động300 km
Tầm hoạt động186.41 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3920 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Khoảng nhô trước749 mm
Khoảng nhô sau633 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1350 kg
Cốp xeDung tích cốp xe326 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.