
Renault 6 1.1 • 45 HP
Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu sau1970-1986
45 HP
Công suất
128 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa128 km/h
Hệ truyền động
Công suất45 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn77 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1108 cc
Mã động cơ688-10
Bố trí động cơSau, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh70 mm
Hành trìnhHành trình piston72 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3850 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2401 mm
Khoảng nhô trước627 mm
Khoảng nhô sau822 mm
Chiều rộng cơ sở sau1244 mm
Đường kính quay vòng9.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải820 kg
Trọng lượng toàn tải1220 kg
Cốp xeDung tích cốp xe285 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1250 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa60 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu39 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)410 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)750 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.