
Renault Alaskan 2.3 dCi • 190 HP • 4x 4
Xe bán tải6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2016-2025
190 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
184 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa184 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1500-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2298 cc
Mã động cơM9T
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston101.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.1 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5399 mm
Chiều rộng1850 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2075 mm
Chiều cao1810 mm
Chiều dài cơ sở3150 mm
Khoảng nhô trước939 mm
Khoảng nhô sau1310 mm
Khoảng sáng gầm xe232 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2103 kg
Trọng lượng toàn tải3035 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂167 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới29 °
Góc thoátGóc thoát25 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.