
Renault Alaskan 2.5 dCi • 163 HP • 4x 4
Xe bán tải6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2016-2025
163 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất163 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn403 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơYD25DDTi
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp255/70 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5318 mm
Chiều rộng1850 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2075 mm
Chiều cao1860 mm
Chiều dài cơ sở3150 mm
Khoảng sáng gầm xe229 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1869 kg
Trọng lượng toàn tải2910 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới31 °
Góc thoátGóc thoát27.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc25.4 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.