Skip to content
Renault Arkana 1.6 (114 Hp) 4x 4 - xem

Renault Arkana 1.6 • 114 HP • 4x 4

Coupe6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2019-2023
114 HP
Công suất
13.3 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.3 giây
0-60 mph12.6 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất114 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn156 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơH4M
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78 mm
Hành trình83.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4545 mm
Chiều rộng1843 mm
Rộng (gương)2063 mm
Rộng (gập)1864 mm
Chiều cao1565 mm
Chiều dài cơ sở2721 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1591 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1378 kg
Trọng lượng toàn tải1926 kg
Cốp xe508 L
Cốp tối đa1333 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.9 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp7 L/100km
Khí thải
CO₂178 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)725 kg
Tải kéo (12%)1350 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.