
Renault Arkana 1.6 • 143 HP • E-TECH Hybrid Multimode
CoupeDẫn động cầu trước2023-nay
143 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa172 km/h
Hệ truyền động
Công suất143 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơH4M 632
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston83.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)12 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin230 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế trước
Công suất hệ thống143 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 149 HP
Mô-men mô-tơ 1205 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 296x26 mm
Phanh sauĐĩa, 260x8 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17; 215/55 R18; 225/45 R19
Mâm xe17"; 18"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4568 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2034 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1820 mm
Chiều cao1576 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Khoảng nhô trước878 mm
Khoảng nhô sau970 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1562 mm
Chiều rộng cơ sở sau1584 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1435 kg
Trọng lượng toàn tải1961 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1263 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)105 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 E
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)760 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.