Skip to content
Renault Austral 1.2 (160 Hp) E-TECH Full Hybrid Multimode - xem

Renault Austral 1.2 • 160 HP • E-TECH Full Hybrid Multimode

SUVDẫn động cầu trước2022-nay
160 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHR12
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75.5 mm
Hành trình89.3 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)2 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Công suất hệ thống160 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 168 HP
Mô-men mô-tơ 1205 Nm
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350x30 mm
Phanh sauĐĩa, 330x16 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
Lốp215/65 R17; 235/55 R18; 205/55 R19; 235/45 R20
Mâm xe17"; 18"; 19"; 20"
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4510 mm
Chiều rộng1825 mm
Rộng (gương)2083 mm
Rộng (gập)1843 mm
Chiều cao1644 mm
Chiều dài cơ sở2667 mm
Khoảng nhô trước925 mm
Khoảng nhô sau917 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1482 mm
Chiều rộng cơ sở sau1476 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1517 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Cốp xe430 L
Cốp tối đa1455 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.5 L/100km
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP102 g/km
TC khí thảiEuro 6D Full + Euro 6E
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG52 mpg
UK MPG63 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.