
Renault Austral 1.3 • 158 HP • Mild Hybrid Automatic
SUV7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
158 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất158 HP tại 5250-5500 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1800-3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1333 cc
Mã động cơH5Ht
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72.2 mm
Hành trìnhHành trình piston81.3 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.15 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin12 V
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 296x26 mm
Phanh sauĐĩa, 292x16 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R17; 235/55 R18; 205/55 R19; 235/45 R20
Mâm xe17"; 18"; 19"; 20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4510 mm
Chiều rộng1825 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2083 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1843 mm
Chiều cao1644 mm
Chiều dài cơ sở2667 mm
Khoảng nhô trước925 mm
Khoảng nhô sau917 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1482 mm
Chiều rộng cơ sở sau1476 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1464 kg
Trọng lượng toàn tải2003 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1525 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)140 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6D Full
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.