Skip to content
Renault Captur 1.5 dCi (110 Hp) - xem

Renault Captur 1.5 dCi • 110 HP

Crossover6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2017
110 HP
Công suất
11.03 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel

Hiệu suất

0-100 km/h11.03 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP
Mô-men xoắn260 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 205/55 R17
Mâm xe16"; 17"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4122 mm
Chiều rộng1778 mm
Chiều cao1566 mm
Chiều dài cơ sở2606 mm
Khoảng nhô trước866 mm
Khoảng nhô sau650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1531 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1190 kg
Trọng lượng toàn tải1743 kg
Cốp xe377 L
Cốp tối đa1235 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG64 mpg
UK MPG76 mpg
km/lít27 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)630 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.