
Renault Captur 1.0 TCe • 100 HP • LPG
Crossover6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2024
100 HP
Công suất
Xăng / LPG
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / LPG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất100 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4D 460
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4227 mm
Chiều rộng1797 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2003 mm
Chiều cao1576 mm
Chiều dài cơ sở2639 mm
Khoảng nhô trước876 mm
Khoảng nhô sau712 mm
Khoảng sáng gầm xe142 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1349 kg
Trọng lượng toàn tải1774 kg
Cốp xeDung tích cốp xe48 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)134 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.